Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 5424

Các dòng sản phẩm Rugged
Thông tin đáng quan tâm về Máy tính xách tay-laptop

BỘ XỬ LÝ

  • 7th Gen Intel® Core™ dual-core processors
  • 8th Gen Intel® Core™ quad-core processors + vPro™

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Windows 10 Home, 64-bit
  • Windows 10 Pro, 64-bit

Video Card

  • Integrated Intel® HD 520
  • Integrated Intel® HD 620
  • Integrated Intel® HD UHD 620
  • AMD Radeon™ 540
  • AMD Radeon™ RX540

MÀN HÌNH

  • 14" FHD WVA (1920 x 1080) 16:9 Direct-View outdoor-readable display with capacitive touchscreen

BỘ NHỚ

  • 8GB 2400MHz DDR4 Non-ECC
  • 16GB 2400MHz DDR4 Non-ECC
  • 32GB 2400MHz DDR4 Non-ECC

Hard Drive

  • Up to 2TB PCIe NVMe Solid State Drive Class 40
  • Up to 1TB PCIe NVMe Self Encrypting Drive Class 40
  • Secondary and Thirdi Drive Options: 256GB, 512GB or 1TB SATA Class 20 Solid State Drive

Ports

  • 3 USB 3.0 Type A
  • 1 USB 3.0 Type C™ - supports power and display
  • 1 Native RS-232 serial port
  • 1 RJ-45 gigabit Ethernet network connector
  • 1 HDMI
  • 1 Universal Audio Jack
  • 1 Optional RJ-45 gigabit Ethernet network connector
  • 1 Optional Combination: RJ-45 gigabit Ethernet network connector and 2nd Serial (with optional VGA, Display Port or Fischer USB)

Optical Drive

  • Optional 8X DVD-ROM
  • 8X DVD+/-RW or BlueRay RW (All Optical drives replace the 3rd storage bay option)

Slots

  • 1 Lock slot
  • 1 SD Card Slot
  • 1 SIM Card Slot
  • 1 Optional PCMCIA or Express Card 54mm Slot
  • 1 Optional Smart Card Reader

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

  • Height: 20.3 mm
  • Width: 333.4 mm
  • Depth: 228.9 mm
  • Weight: 1.60 kg

Regulatory

  • Regulatory model: P46G
  • Regulatory type: P46G002
  • Energy Star 7.0, EPEAT
  • MIL-STD-810G testing*: Transit drop 36”/.91m; single unit; 26 drops, operating drop (36”/0.91m), blowing dust, vibration, functional shock, humidity, altitude, thermal extremes
  • Operating thermal range: -20°F to 140°F (-29°C to 60°C); Non-operating range: -60°F to 160°F (-51°C to 71°C)
  • IEC 60529 ingress protection*: IP-53 (dust-protected, protected against dripping water when tilted up to 15°)
  • Product Safety, EMC and Environmental Datasheets
  • Dell Regulatory Compliance Home Page
  • Dell and the Environment
Bài viết liên quan
Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 5424
Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 5430

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Latitude 5430

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 5424
Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 7424

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Latitude 7424

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 5424
Thông số chi tiết của Laptop Dell Latitude 7330

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Latitude 7330

22/02/2022

Bài viết gần đây
Xem nhiều
Máy tính xách tay Dell G15 Gaming

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell G15 Gaming.

25/01/2022

Máy tính xách tay Dell XPS 13 2-in-1

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell XPS 13 2-in-1

25/01/2022