Thông số chi tiết của Laptop Precision 3561

Các dòng sản phẩm Precision
Thông tin đáng quan tâm về Máy tính xách tay-laptop

BỘ XỬ LÝ

  • 11th Generation Intel® Core™ i5-11400H (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.70 GHz to 4.50 GHz, 45 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i5-11500H (vPro®, 12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.90 GHz to 4.60 GHz, 45 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i7-11800H (vPro®, 24 MB Cache, 8 Core, 16 Threads, 2.30 GHz to 4.60 GHz, 45 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i7-11850H (24 MB Cache, 8 Core, 16 Threads, 2.50 GHz to 4.80 GHz, 45 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i9-11950H (vPro®, 24 MB Cache, 8 Core, 16 Threads, 2.60 GHz to 5.00 GHz, 45 W)
  • Intel® Xeon W-11855M (vPro®, 18 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 3.20 GHz to 4.90 GHz, 45 W)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Windows 10 Home, 64-bit
  • Windows 10 Pro, 64-bit
  • Ubuntu® Linux® 20.04 LTS, 64-bit

Video Card

Integrated:

  • Intel® UHD Graphics

Discrete:

  • NVIDIA® T600, 4 GB GDDR6 NVIDIA® T1200, 4 GB GDDR6

MÀN HÌNH

  • 15.6-inch, HD, 1366 x 768, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% CG, 220 nits, narrow bent, WLED
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% CG, 250 nits, wide-viewing angle,narrow bent, WLED
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, touch, 45% CG, 250 nits, wide-viewing angle, narrow bent, WLED
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, sRGB 100%, 400 nits, wide-viewing angle, super low power, low blue light, narrow bent, WLED
  • 15.6-inch, UHD, 3840 x 2160, 60 Hz, anti-glare, non-touch, sRGB 100%, 400 nits, wide-viewing angle, super low power, low blue light, narrow bent, WLED

BỘ NHỚ

  • 4 GB, 1 x 4 GB, DDR4, 3200 MHz
  • 8 GB, 2 x 4 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz
  • 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 16 GB, 1 x 16 GB, DDR4, 3200 MHz
  • 32 GB, 2 x 16 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 32 GB, 1 x 32 GB, DDR4, 3200 MHz
  • 64 GB, 2 x 32 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • Note: Optional ECC memory for mobile Intel® Xeon Processor (No ECC memory for 4 GB configurations)

Hard Drive

  • 2.5-inch, 2 TB, 5400 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 1 TB, 7200 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM, SATA, HDD, Self-Encrypting, Opal 2.0, FIPS
  • M.2 2230, 128 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Classs 40 SSD
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Classs 40 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Classs 40 SSD
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 2 TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 50 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 50 SSD

MÀU

  • Titan Grey

Microsoft Office

  • Microsoft Office 30-day trial
  • Microsoft Office Professional 2019
  • Microsoft Office Home and Business 2019

Security Software

  • McAfee® Small Business Security 30-day trial
  • McAfee® Small Business Security 24-month subscription

Support Services

  • 1 Year hardware warranty with on-site/in-home service after remote diagnosis
  • 2 Years hardware warranty with on-site/in-home service after remote diagnosis (Upsell)
  • 3 Years hardware warranty with on-site/in-home service after remote diagnosis (Upsell)
  • 4 Years hardware warranty with on-site/in-home service after remote diagnosis (Upsell)
  • 5 Years hardware warranty with on-site/in-home service after remote diagnosis (Upsell)
  • 1 Year ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 2 Years ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 3 Years ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 4 Years ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 5 Years ProSupport with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 1 Year ProSupport Plus with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 2 Years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 3 Years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 4 Years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service (Upsell)
  • 5 Years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service (Upsell)

Accidental Damage Protection

  • 1 Year Accidental Damage Service (Upsell)
  • 2 Years Accidental Damage Service (Upsell)
  • 3 Years Accidental Damage Service (Upsell)
  • 4 Years Accidental Damage Service (Upsell)
  • 5 Years Accidental Damage Service (Upsell)

BÀN PHÍM

  • Standard full-sized, non-backlit keyboard with numberpad
  • Standard full-sized, backlit keyboard with numberpad

Ports

  • 1 RJ45 Ethernet port (flip-down)
  • 1 USB 3.2 Gen 1 port
  • 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare
  • 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery
  • 1 Universal audio jack
  • 1 HDMI 2.0 port

Optical Drive

  • No optical drive

Slots

  • 1 microSD-card slot
  • 1 microSIM card slot (optional)
  • 1 Wedge-shaped lock slot
  • 1 Smart card reader (optional)

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

  • Height (front): 22.67 mm (0.89") Height (rear): 24.05 mm (0.95")
  • Width: 357.80 mm (14.09")
  • Depth: 233.30 mm (9.19")
  • Weight: 1.79 kg (3.95 lb)i

Camera

  • 720p at 30 fps HD RGB camera
  • 720p at 30 fps HD RGBIR camera with Windows Hello (optional)
  • 1080p at 30 fps FHD RGBIR camera with Windows Hello, ALS and Proximity sensor (optional)

ÂM THANH VÀ LOA

  • Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro, 2 W x 2 = 4 W total

Wireless

WLAN:

  • No WLAN
  • Qualcomm QCA61x4A, 2x2 MIMO, 867 Mbps, 2.4/5 GHz, Wi-Fi 5 (Wi-Fi 802.11ac), Bluetooth 5.0
  • Intel® AX210, 2x2 MIMO, 2400 Mbps, 2.4/5/6 GHz, Wi-Fi 6 (Wi-Fi 802.11ax), Bluetooth 5.2
  • Intel® AX201, 2x2 MIMO, 2400 Mbps, 2.4/5 GHz, Wi-Fi 6 (Wi-Fi 802.11ax), Bluetooth 5.1


WWAN:

  • Intel® XMM 7360 Global LTE-Advanced

Primary Battery

  • ExpressCharge™, integrated 4-cell, 64 Wh "smart" lithium-ion
  • Long Lifecycle, integrated 4-cell, 64 Wh, "smart" lithium-ion
  • ExpressCharge™, integrated 6-cell, 97 Wh "smart" lithium-ion

Regulatory

Bài viết liên quan
Thông số chi tiết của Laptop Precision 3561
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7760

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Precision 7760

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3561
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7560

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7560

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3561
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7750

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7750

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3561
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7550

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7550

22/02/2022

Bài viết gần đây
Xem nhiều
Máy tính xách tay Dell G15 Gaming

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell G15 Gaming.

25/01/2022

Máy tính xách tay Dell XPS 13 2-in-1

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell XPS 13 2-in-1

25/01/2022