Thông số chi tiết của Laptop Precision 3560

Các dòng sản phẩm Precision
Thông tin đáng quan tâm về Máy tính xách tay-laptop

BỘ XỬ LÝ

  • 11th Generation Intel® Core™ i5-1135G7 (8 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 2.40 GHz to 4.20 GHz, 17.5W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i5-1145G7 (8 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 2.60 GHz to 4.40 GHz, 17.5W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i7-1165G7 (12 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 2.80 GHz to 4.70 GHz, 17.5W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i7-1185G7 (12 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 3.00 GHz to 4.80 GHz, 17.5W)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Windows 10 Home, 64-bit (Dell Technologies recommends Windows 11 Pro for business.)
  • Windows 10 Pro, 64-bit
  • Ubuntu® Linux® 20.04 LTS, 64-bit

Video Card

Integrated:

  • Intel® Iris® Xe Graphics with dual-channel memory configuration
  • Intel® UHD Graphics with single-channel memory configuration


Discrete:

  • NVIDIA® T500, 2 GB GDDR6 (optional)

MÀN HÌNH

  • 15-inch, HD 1366 x 768, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 220 nits, twisted nematic
  • 15-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, wide-viewing angle
  • 15-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, touch, 45% NTSC, 250 nits, wide-viewing angle
  • 15-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 100% sRGB, 400 nits, wide-viewing angle, low blue light
  • 15-inch, UHD 3840 x 2160, 60 Hz, anti-glare, non-touch, 100% sRGB, 400 nits, wide-viewing angle, low blue light

BỘ NHỚ

  • 4 GB, 1 x 4 GB, DDR4, 3200 MHz, single-channel
  • 8 GB, 2 x 4 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz, single-channel
  • 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 16 GB, 1 x 16 GB, DDR4, 3200 MHz, single-channel
  • 32 GB, 2 x 16 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel
  • 64 GB, 2 x 32 GB, DDR4, 3200 MHz, dual-channel

Hard Drive

  • M.2 2230, 128 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Classs 40 SSD
  • M.2 2280, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 2 TB, Gen 4 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD, Self-encrypting drive
  • M.2 2280, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD, Self-encrypting drive

MÀU

  • Titan Grey

Microsoft Office

  • Microsoft Office 30-day trial
  • Microsoft Office Professional 2019
  • Microsoft Office Home and Business 2019

Security Software

  • McAfee® Small Business Security 30-day trial
  • McAfee® Small Business Security 12-months subscription, digitally delivered
  • McAfee® Small Business Security 24-months subscription, digitally delivered
  • McAfee® Small Business Security 36-months subscription, digitally delivered

Support Services

  • 1 year hardware warranty with Next Business Day service after remote diagnosis (Precision)
  • 3 years hardware warranty with mail-in service after remote diagnosis
  • 4 years hardware warranty with mail-in service after remote diagnosis
  • 5 years hardware warranty with mail-in service after remote diagnosis
  • 2 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 3 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 4 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 5 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 3 years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service
  • 4 years ProSupport Plus with Next Business Day on-site service
  • 5 years ProSupport Plus and Next Business Day on-site service

Accidental Damage Protection

  • 3 years Accidental Damage Service
  • 4 years Accidental Damage Service
  • 5 years Accidental Damage Service

BÀN PHÍM

  • Single point, backlit keyboard
  • Single point, non-backlit keyboard

Ports

  • 1 RJ-45 Ethernet port
  • 1 USB 3.2 Gen 2 Type A port
  • 1 USB 3.2 Gen 2 Type A port with PowerShare
  • 2 Thunderbolt 4 USB-C ports with Power-in
  • 1 HDMI 2.0 port
  • 1 Universal audio port

Optical Drive

  • No Optical Drive

Slots

  • 1 microSD-card slot
  • 1 wedge-shaped lock slot
  • 1 smart card reader slot (optional)

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

  • Front height: 10.8 mm (0.42"); Rear height: 14.4 mm (0.56")
  • Width: 358 mm (14.09")
  • Depth: 232 mm (9.13")
  • Weight: 1.58 kg (3.5 lb)i

Camera

  • 720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones
  • 720p at 30 fps, widescreen HD RGB IR camera, Dual-array microphones
  • 1080p at 30 fps, widescreen FHD RGB IR camera, Dual-array microphones

ÂM THANH VÀ LOA

  • Stero speakers with Realtek Waves MaxxAudio® Pro, 2 W x 2 W = 4 W total
  • Dual-array microphones

Wireless

WLAN:

  • Qualcomm QCA61x4a, 2x2, dual band, 802.11ac, Bluetooth® 5.0
  • Intel® AX201, dual band 2x2 , Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax) (Gig+), Bluetooth® 5.1
  • Intel® AX201, dual band 2x2 , Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax) (Gig+), Bluetooth® 5.2 (Post RTS)

WWAN:
Dell DW5820e Fibocom L850 GL LTE/WCDMA

Primary Battery

  • 3-cell, 42 WHr, ExpressChargeBoost™
  • 3-cell, 42 WHr, Long Cycle Life
  • 4-cell, 63 WHr, ExpressChargeBoost™
  • 4-cell, 63 WHr, Long Cycle Life

Regulatory

Bài viết liên quan
Thông số chi tiết của Laptop Precision 3560
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7760

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Precision 7760

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3560
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7560

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7560

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3560
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7750

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7750

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Precision 3560
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7550

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7550

22/02/2022

Bài viết gần đây
Xem nhiều
Máy tính xách tay Dell G15 Gaming

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell G15 Gaming.

25/01/2022

Máy tính xách tay Dell XPS 13 2-in-1

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell XPS 13 2-in-1

25/01/2022