Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 3550

Các dòng sản phẩm Precision
Thông tin đáng quan tâm về Máy tính xách tay-laptop

BỘ XỬ LÝ

  • 10th Generation Intel® Core™ i5-10210U (6 MB Cache, 4 Core, 1.6 GHz to 4.20 GHz, non-vPro)
  • 10th Generation Intel® Core™ i5-10310U (6 MB Cache, 4 Core, 1.7 GHz to 4.40 GHz, vPro)
  • 10th Generation Intel® Core™ i7-10510U (8 MB Cache, 4 Core, 1.8 GHz to 4.90 GHz, non-vPro)
  • 10th Generation Intel® Core™ i7-10610U (8 MB Cache, 4 Core, 1.8 GHz to 4.90 GHz, vPro)
  • 10th Generation Intel® Core™ i7-10810U (12 MB Cache, 6 Core, 1.1 GHz to 4.90 GHz, vPro)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Windows 10 Home (64-bit)
  • Windows 10 Pro (64-bit)
  • Ubuntu 18.04 LTS (64-bit)
  • NeoKylin 7.0
  • Red Hat 8.2

Video Card

  • Intel® UHD Graphics 620
  • NVIDIA Quadro® P520

MÀN HÌNH

  • 15.6-inch, HD, 1366 x 768, 60 Hz, Anti-Glare, WLED, Non-Touch, Narrow Bent, 45% Colour Gamut, 220 Nits, WVA
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, WLED, Non-Touch, Narrow Bent, 45% Colour Gamut, 220 Nits, WVA
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, WLED, Touch, Narrow Bent, 45% Colour Gamut, 220 Nits, WVA
  • 15.6-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, WLED, Non-Touch, Narrow Bent, 45% Colour Gamut, 300 Nits, WVA

BỘ NHỚ

  • 4 GB, 1 x 4 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM
  • 8 GB, 2 x 4 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM
  • 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM
  • 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM
  • 16 GB, 1 x 16 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM
  • 32 GB, 2 x 16 GB, DDR4, 2667 MHz, SODIMM

Hard Drive

  • 2.5-inch, 2 TB, 5400 RPM, SATA hard drive
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM, SATA hard drive
  • 2.5-inch, 1 TB, 7200 RPM, SATA hard drive
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM Self Encrypting drive FIPS, SATA hard drive
  • M.2 2230, 128 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 35 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Classs 40 SSD
  • M.2 2280, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 2 TB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, FDE SSD
  • M.2 2280, 512 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe, FDE SSD

MÀU

  • Titan Grey
  • Microsoft Office
  • Microsoft Office 30 Day Trial-Excludes Office License
  • Microsoft Office Professional 2019
  • Microsoft Office Home and Business 2019

Security Software

  • McAfee® Small Business Security 30 day trial
  • McAfee® Small Business Security 24-month subscription

Support Services

  • 1 Year Parts Only Warranty - No Upgrade Selected
  • 1 Year Basic Warranty - Next Business Day Included- No Upgrade Selected
  • 3 Years ProSupport and Next Business Day Onsite Service
  • 4 Years ProSupport and Next Business Day Onsite Service
  • 5 Years ProSupport and Next Business Day Onsite Service
  • 1 Year ProSupport Plus and Next Business Day Onsite Service
  • 3 Years ProSupport Plus and Next Business Day Onsite Service
  • 4 Years ProSupport Plus and Next Business Day Onsite Service
  • 5 Years ProSupport Plus and Next Business Day Onsite Service

Accidental Damage Protection

  • 3 Years Accidental Damage Service
  • 4 Years Accidental Damage Service
  • 5 Years Accidental Damage Service

BÀN PHÍM

  • Single Pointing Non-Backlit US English Keyboard with 10 Key Numeric Keypad
  • Dual Pointing US English Keyboard Backlit with 10 Key Numeric Keypad

Ports

  • 1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps
  • 2 USB 3.2 Type-A ports
  • 1 USB 3.2 Type-A with port PowerShare
  • 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort/Thunderbolt™3
  • 1 Universal audio jack
  • 1 HDMI 1.4 port

Optical Drive

  • No Optical Drive

Slots

  • 1 Micro SD-card reader slot
  • 1 Noble Wedge Lock Slot

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

  • Rear Height: 14.99 mm (0.59") x Front Height: 11.81 mm (0.46") x Width: 359.1 mm (14.13") x Depth: 236.25 mm (9.30") x Weight: 1.86 kg (4.09 lbs)i

Camera

  • 1280 x 720 at 30 fps, Integrated Widescreen HD Webcam with Dual Digital Microphone

ÂM THANH VÀ LOA

  • 2 W Dual stereo speakers

Wireless

  • Qualcomm® QCA61x4A, 2x2, 802.11ac with Bluetooth 4.2
  • Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2x2, 802.11ax with Bluetooth 5

Primary Battery

  • 3 cell, 42 WHr, ExpressCharge™
  • 3 cell, 51 WHr, ExpressCharge™
  • 4 cell, 68 WHr, ExpressCharge™
  • 4 cell, 68 WHr, LLC

Regulatory

Bài viết liên quan
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 3550
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7760

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Precision 7760

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 3550
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7560

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7560

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 3550
Thông số chi tiết của Laptop Precision 7750

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7750

22/02/2022

Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 3550
Thông số chi tiết của Laptop Dell Precision 7550

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell Precision 7550

22/02/2022

Bài viết gần đây
Xem nhiều
Máy tính xách tay Dell G15 Gaming

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell G15 Gaming.

25/01/2022

Máy tính xách tay Dell XPS 13 2-in-1

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của Laptop Dell XPS 13 2-in-1

25/01/2022