Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 7490

Các dòng sản phẩm OptiPlex
Thông tin đáng quan tâm về Máy tính bàn-desktop

BỘ XỬ LÝ

  • 10th Generation Intel® Core™ i3-10105 (6 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 3.70 GHz to 4.40 GHz, 65 W)
  • 10th Generation Intel® Core™ i3-10305 (8 MB Cache, 4 Core, 8 Threads, 3.80 GHz to 4.50 GHz, 65 W)
  • 10th Generation Intel® Core™ i5-10505 (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 3.20 GHz to 4.60 GHz, 65 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i5-11400 (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.60 GHz to 4.40 GHz, 65 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i5-11500 (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.70 GHz to 4.60 GHz, 65 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i5-11600 (12 MB Cache, 6 Core, 12 Threads, 2.80 GHz to 4.80 GHz, 65 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i7-11700 (16 MB Cache, 8 Core, 16 Threads, 2.50 GHz to 4.90 GHz, 65 W)
  • 11th Generation Intel® Core™ i9-11900 (16 MB Cache, 8 Core, 16 Threads, 2.50 GHz to 5.20 GHz, 65 W)

HỆ ĐIỀU HÀNH

  • Windows 10 Home, 64-bit (Dell Technologies recommends Windows 11 Pro for business.)
  • Windows 10 Pro, 64-bit
  • Windows 10 Pro Education, 64-bit
  • Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC (OEM only)
  • Windows 10 CMIT Government Edition, 64-bit (China only)
  • Kylin Linux Desktop version 10.1 (China only)
  • Ubuntu® Linux® 20.04 LTS, 64-bit

Video Card

Integrated:

  • Intel® UHD Graphics 750


Discrete:

  • NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti, 4 GB GDDR6

BỘ NHỚ

  • 4 GB, 1 x 4 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 8 GB, 2 x 4 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 16 GB, 1 x 16 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 16 GB, 2 x 8 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 32 GB, 1 x 32 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 32 GB, 2 x 16 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors
  • 64 GB, 2 x 32 GB, DDR4, 2666 MHz for 10th Generation processors and 3200 MHz for 11th Generation processors

Hard Drive

  • 2.5-inch, 1 TB, 5400 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 2 TB, 5400 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM, SATA, HDD
  • 2.5-inch, 500 GB, 7200 RPM, SATA, HDD, Self-Encrypting, Opal 2.0, FIPS
  • 2.5-inch, 1 TB, 7200 RPM, SATA, HDD
  • M.2 2230, 128 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2230, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 35 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD
  • M.2 2280, 256 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 512 GB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 1 TB, PCIe NVMe Gen3 x4, Class 40 SSD, self-encrypting drive
  • M.2 2280, 2 TB, PCIe NVMe Gen4 x4, Class 40 SSD
  • Intel Optane Memory H20 32GB with 512GB SSD

Microsoft Office

  • Microsoft Office 30-day trial - No license included
  • Microsoft Office Professional 2019
  • Microsoft Office Home and Business 2019 + Adobe Acrobat Standard 2020
  • Dell Optimizer
  • Intel Unite® solution (optional)

Security Software

  • McAfee® Small Business Security 30-day free trial
  • McAfee® Small Business Security 12-month subscription
  • McAfee® Small Business Security 36 month subscription
  • Intel Guard Technologies & Secure Key: Software Guard (SGX), Data Guard (vPro only), Boot Guard, BIOS Guard (Core CPU's only), OS Guard (Core CPU's only) and Secure Key (i5 or greater only)
  • Intel Runtime BIOS Resilience (Copper Point) with attestation via Nifty Rock + Intel TXT
  • Support of Absolute Persistent Module BIOS agent v2
  • OpenXT validation required
  • SafeGuard and Response, powered by VMware Carbon Black and Secureworks
  • Next Generation Antivirus (NGAV)
  • Endpoint Detection and Response (EDR)
  • Threat Detection and Response (TDR)
  • Managed Endpoint Detection and Response
  • Incident Management Retainer
  • Emergency Incident Response
  • SafeData

Support Services

  • 3 years hardware warranty with on-site service after remote diagnosis
  • 4 years hardware warranty with on-site service after remote diagnosis
  • 5 years hardware warranty with on-site service after remote diagnosis
  • 3 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 4 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 5 years ProSupport with Next Business Day on-site service
  • 3 Years ProSupport Plus for Client with Next Business Day on-site service
  • 4 Years ProSupport Plus for Client with Next Business Day on-site service
  • 5 Years ProSupport Plus for Client with Next Business Day on-site service

Accidental Damage Protection

  • 3 Years Accidental Damage Service
  • 4 Years Accidental Damage Service
  • 5 Years Accidental Damage Service

BÀN PHÍM

  • Dell Pro Wireless Keyboard and Mouse - KM5221W

Ports

  • Side:
  • 1 USB 3.2 Gen 1 port with powerShare
  • 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C® port
  • 1 Universal audio port


Rear:

  • 1 RJ-45 Ethernet port
  • 2 USB 3.2 Gen 2 ports
  • 2 USB 3.2 Gen 2 ports with Smart Power On
  • 1 Line-out audio port
  • 1 DP++ 1.4a/HDCP 2.3 port
  • 1 HDMI-IN—HDMI 1.4 port
  • 1 HDMI-OUT—HDMI 2.0 port

Optical Drive

  • 8x DVD-ROM, optional (through Height Adjustable Stand)
  • 8x DVD+/-RW, optional (through Height Adjustable Stand)

Slots

  • 1 SD-card slot (side)
  • 1 M.2 2230 slot for Wi-Fi and Bluetooth card
  • 2 M.2 2230/2280 slots for SSD/Intel Optane
  • 1 SATA 3.0 slot for 2.5-inch hard drive
  • 1 Kensington security-cable slot

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

Touch display:

  • Height: 344 mm (13.54") x Width: 540.20 mm (21.26") x Depth: 52.80 mm (2.07") | Starting Weight: 5.85 kg (12.96 lb) | Maximum Weight: 6.30 kg (13.87 lb)i


Non-touch display:

  • Height: 344 mm (13.54") x Width: 540.20 mm (21.26") x Depth: 52.80 mm (2.07") | Starting Weight: 5.84 kg (13.39 lb) | Maximum Weight: 6.59 kg (14.46 lb)i

Chassis

Stands:

  • Fixed stand
  • Height Adjustable stand
  • Articulating stand
  • Height Adjustable stand with Optical Disk Drive

Wireless

  • Qualcomm QCA61x4A, 2x2, MIMO, 867 Mbps, 2.40 Ghz/5 GHz, Wi-Fi 5 (WiFi 802.11ac), Bluetooth 5.0
  • Intel® AX201, 2x2, MIMO, 2.40 Gbps, 2.40 Ghz/5 GHz, Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax), Bluetooth 5.1

Power

  • 80 PLUS internal Power Supply Unit (PSU):
  • 160 W typical 85% Efficient PSU, 80 PLUS Bronze
  • 220 W typical 92% Efficient PSU, 80 PLUS Platinum

Regulatory

Bài viết liên quan
Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 7490
Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex XE3

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của máy tính bàn Dell OptiPlex XE3.

24/02/2022

Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 7490
Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 3280

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, thông số kĩ thuật, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của máy tính bàn Dell OptiPlex 3280.

24/02/2022

Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 7490
Máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 3090 Tower and Small Form Factor

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của máy tính bàn Dell OptiPlex 3090 Tower and Small Form Factor.

24/02/2022

Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 7490
Máy bộ, máy tính bộ, máy tính bàn Dell OptiPlex 3090 Micro Form Factor

Tìm hiểu các thông tin về giá cả, cấu hình, tính năng nổi bật và các chính sách bảo hành của máy tính bàn Dell OptiPlex 3090 Micro Form Factor.

24/02/2022

Bài viết gần đây
ADG – Nhà phân phối APC Schneider thương hiệu Schneider Electric

ADG – Nhà phân phối APC Schneider thương hiệu Schneider Electric

14/01/2023

 ADG chính thức trở thành Nhà phân phối của APC- Schneider Electric IT Việt Nam

 ADG chính thức trở thành Nhà phân phối của APC- Schneider Electric IT Việt Nam

14/01/2023

NetApp HCI – Cơ sở hạ tầng đám mây lai quy mô doanh nghiệp

NetApp HCI – Cơ sở hạ tầng đám mây lai quy mô doanh nghiệp

30/12/2022

ADG Distribution và Rosenberger ký kết hợp tác trở thành nhà phân phối rosenberger

ADG Distribution và Rosenberger ký kết hợp tác trở thành nhà phân phối rosenberger

25/12/2022

Xem nhiều